STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | CS Uruguay de Coronado II | CS Uruguay de Coronado | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | CS Uruguay de Coronado | Generación Saprissa | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Generación Saprissa | CS Uruguay de Coronado | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | CS Uruguay de Coronado | Herediano | - | Ký hợp đồng |
17-01-2019 | Herediano | FC Cincinnati | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FC Cincinnati | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | Herediano | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2025 02:30 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 01:30 | Herediano | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 01:35 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 19-02-2025 23:35 | Herediano | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 11-04-2024 00:15 | Pachuca | ![]() ![]() | Herediano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 04-04-2024 02:00 | Herediano | ![]() ![]() | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2024 22:00 | SV Robinhood | ![]() ![]() | Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2024 22:00 | Herediano | ![]() ![]() | SV Robinhood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 29-02-2024 02:00 | Herediano | ![]() ![]() | Municipal Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 25-02-2024 00:00 | Alajuelense | ![]() ![]() | Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF League-Winner | 1 | 18/19 |
Costa Rican champion Invierno | 1 | 18/19 |
Player of the Year | 1 | 18/19 |