STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Buriram United U23 | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Buriram United | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Khonkaen United | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
27-06-2021 | Buriram United | Khonkaen United | - | Cho thuê |
02-01-2023 | Khonkaen United | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
03-01-2023 | Buriram United | Ayutthaya United | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Ayutthaya United | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2024 | Buriram United | BEC Tero Sasana | - | Cho thuê |
29-06-2024 | BEC Tero Sasana | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Buriram United | Free player | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 11-05-2024 13:00 | Sukhothai | ![]() ![]() | BEC Tero Sasana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 04-05-2024 11:30 | BEC Tero Sasana | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 28-04-2024 11:00 | Trat FC | ![]() ![]() | BEC Tero Sasana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 20-04-2024 11:30 | BEC Tero Sasana | ![]() ![]() | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 07-04-2024 10:30 | Lamphun Warriors | ![]() ![]() | BEC Tero Sasana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 31-03-2024 11:00 | Muang Thong United | ![]() ![]() | BEC Tero Sasana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 14-02-2024 11:30 | Chonburi Shark FC | ![]() ![]() | BEC Tero Sasana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 11-02-2024 10:30 | BEC Tero Sasana | ![]() ![]() | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Thailand Champions Cup Winner | 4 | 18/19 15/16 13/14 12/13 |
AFC Champions League participant | 7 | 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
Thai Champion | 5 | 17/18 16/17 14/15 13/14 12/13 |
Thai League Cup Winner | 4 | 15/16 14/15 12/13 11/12 |
Thai Cup Winner | 2 | 12/13 11/12 |