STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | - | Ký hợp đồng |
19-08-2015 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | - | Kết thúc cho thuê |
14-07-2016 | Partizan Belgrade U19 | Radnik Surdulica | - | Ký hợp đồng |
30-07-2019 | Radnik Surdulica | RCD Mallorca | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
15-08-2019 | RCD Mallorca | Numancia | - | Cho thuê |
20-07-2020 | Numancia | RCD Mallorca | - | Kết thúc cho thuê |
17-09-2020 | RCD Mallorca | Castellon | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Castellon | RCD Mallorca | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | RCD Mallorca | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 15-03-2025 13:00 | Hapoel Beer Sheva | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-03-2025 13:00 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-03-2025 15:30 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 22-02-2025 17:30 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-02-2025 15:30 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-02-2025 13:00 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 02-02-2025 18:15 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 26-01-2025 18:15 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Hapoel Hadera | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 11-01-2025 16:00 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 19 |