STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Wieniawa Lublin Młodzież | Wisła Puławy Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Wisła Puławy Youth | Wisla Pulawy U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Wisla Pulawy U19 | Wieniawa Lublin (- 2010) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Wieniawa Lublin (- 2010) | Lublinianka Lublin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Lublinianka Lublin | Orleta Radzyn Podlaski | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Orleta Radzyn Podlaski | Avia Swidnik | - | Ký hợp đồng |
05-08-2018 | Avia Swidnik | Stal Krasnik | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Stal Krasnik | Chelmianka Chelm | - | Ký hợp đồng |
13-07-2022 | Chelmianka Chelm | Podhale Nowy Targ | - | Ký hợp đồng |
01-03-2023 | Podhale Nowy Targ | KSZO Ostrowiec | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | KSZO Ostrowiec | Free player | - | Giải phóng |
25-10-2024 | Free player | Lewart Lubartow | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu