STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | FSV Waiblingen Youth | VfB Stuttgart U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | VfB Stuttgart U17 | Kaiserslautern U17 | - | Ký hợp đồng |
31-08-2014 | Kaiserslautern U17 | VfR Aalen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | VfR Aalen U19 | Eintracht Braunschweig U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig II | - | Ký hợp đồng |
29-08-2017 | Eintracht Braunschweig II | Rot Weiss Ahlen | - | Ký hợp đồng |
11-12-2017 | Rot Weiss Ahlen | Free player | - | Giải phóng |
19-08-2018 | Free player | TSG Backnang | - | Ký hợp đồng |
31-10-2018 | TSG Backnang | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2018 | Free player | KF Trepca 89 | - | Ký hợp đồng |
03-08-2020 | KF Trepca 89 | KF Llapi | - | Ký hợp đồng |
21-07-2021 | KF Llapi | KF Tirana | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | KF Tirana | Partizani Tirana | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Partizani Tirana | LKS Lodz | - | Ký hợp đồng |
06-08-2024 | LKS Lodz | Umraniyespor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-03-2025 17:30 | Iğdır FK | ![]() ![]() | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 15-03-2025 13:00 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 06-03-2025 17:30 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-03-2025 10:30 | Bandirmaspor | ![]() ![]() | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-02-2025 14:00 | Adanaspor | ![]() ![]() | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 13-02-2025 17:00 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2025 16:00 | Karagumruk | ![]() ![]() | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2025 10:30 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-01-2025 17:00 | Umraniyespor | ![]() ![]() | S.Urfaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2025 16:00 | Corum Belediyespor | ![]() ![]() | Umraniyespor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Albanian champion | 2 | 22/23 21/22 |
Kosovo Cup Winner | 1 | 21 |