STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
25-09-2014 | Bendel Insurance | Dogan Türk Birligi SK | - | Ký hợp đồng |
27-01-2016 | Dogan Türk Birligi SK | Kayseri Erciyesspor | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
26-07-2016 | Kayseri Erciyesspor | Caykur Rizespor | - | Ký hợp đồng |
10-01-2017 | Caykur Rizespor | Sanliurfaspor U19 | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Sanliurfaspor U19 | Caykur Rizespor | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2017 | Caykur Rizespor | Manisaspor | - | Cho thuê |
28-12-2017 | Manisaspor | Caykur Rizespor | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2018 | Caykur Rizespor | HNK Gorica | - | Ký hợp đồng |
24-01-2019 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
09-02-2020 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | - | Cho thuê |
04-08-2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
16-07-2021 | Dinamo Zagreb | Omonia Nicosia FC | - | Cho thuê |
13-02-2022 | Omonia Nicosia FC | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2022 | Dinamo Zagreb | HNK Gorica | - | Cho thuê |
29-06-2022 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Dinamo Zagreb | Sheriff Tiraspol | - | Ký hợp đồng |
25-08-2023 | Sheriff Tiraspol | FK Rinija Gostivar | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
14-09-2024 | FK Rinija Gostivar | Al-Najaf | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Bắc Macedonia | 17-02-2024 13:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | FC Vardar Skopje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 04-11-2023 12:00 | FK Tikves Kavadarci | ![]() ![]() | FK Rinija Gostivar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 29-10-2023 12:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | FC Struga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 22-10-2023 12:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | Voska Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 01-10-2023 12:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | Shkendija Tetovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Bắc Macedonia | 02-09-2023 14:00 | FK Rinija Gostivar | ![]() ![]() | Sileks | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Moldavian champion | 1 | 22/23 |
Moldavian cup winner | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 18/19 |
Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Croatian champion | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
Croatian cup winner | 1 | 20/21 |
Champions League participant | 1 | 19/20 |
Croatian Super Cup Winner | 1 | 19/20 |
Croatian Second League Champion | 1 | 17/18 |