STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
20-01-2014 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Yanbian | - | Ký hợp đồng |
16-02-2016 | Yanbian | Zhejiang Professional FC | - | Ký hợp đồng |
18-07-2020 | Zhejiang Professional FC | Hebei FC(2010-2023) | - | Ký hợp đồng |
26-04-2022 | Hebei FC(2010-2023) | Jiangxi Lushan | - | Ký hợp đồng |
17-04-2023 | Jiangxi Lushan | Guangxi Bushan | - | Ký hợp đồng |
24-08-2023 | Guangxi Bushan | Shenzhen Juniors | - | Ký hợp đồng |
26-02-2024 | Shenzhen Juniors | Shenzhen Jixiang | - | Ký hợp đồng |
16-08-2024 | Shenzhen Jixiang | Xiamen 1026 | - | Ký hợp đồng |
20-02-2025 | Xiamen 1026 | Shenzhen Jixiang | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu