STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
20-07-2010 | SV 08 Laufenburg Youth | BSC Old Boys Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | BSC Old Boys Youth | BSC Old Boys | - | Ký hợp đồng |
31-08-2015 | BSC Old Boys | Aydinspor 1923 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2016 | Aydinspor 1923 | FC Klingnau | - | Ký hợp đồng |
20-07-2016 | FC Klingnau | Team Aargau U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Team Aargau U21 | Aarau | - | Ký hợp đồng |
12-02-2019 | Aarau | Servette | 0.615M € | Chuyển nhượng tự do |
13-02-2019 | Servette | Aarau | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Aarau | Servette | - | Kết thúc cho thuê |
06-10-2020 | Servette | Luzern | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Luzern | Servette | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Servette | Luzern | 0.38M € | Chuyển nhượng tự do |
25-08-2022 | Luzern | Aarau | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Aarau | Luzern | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2023 | Luzern | Yverdon | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Yverdon | Luzern | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Luzern | Yverdon | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 05-04-2025 18:30 | Young Boys | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 29-03-2025 17:00 | FC Sion | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 15-03-2025 17:00 | Servette | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 08-03-2025 17:00 | Yverdon | ![]() ![]() | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-03-2025 15:30 | Yverdon | ![]() ![]() | Luzern | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-02-2025 17:00 | FC Zurich | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 16-02-2025 13:15 | Yverdon | ![]() ![]() | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 08-02-2025 17:00 | Lausanne Sports | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 05-02-2025 19:30 | Young Boys | ![]() ![]() | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-01-2025 17:00 | Yverdon | ![]() ![]() | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Swiss cup winner | 1 | 20/21 |
Second highest goal scorer | 1 | 16/17 |