STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | AD Bahia de Feira (BA) | Ferroviario AC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Ferroviario AC | Colo-Colo de Futebol e Regatas (BA) | - | Ký hợp đồng |
31-05-2015 | Colo-Colo de Futebol e Regatas (BA) | Parnahyba SC | - | Ký hợp đồng |
25-07-2015 | Parnahyba SC | Tarxien Rainbows F.C | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Tarxien Rainbows F.C | Balzan FC | - | Ký hợp đồng |
04-01-2019 | Balzan FC | Al-Okhdood | 0.03M € | Chuyển nhượng tự do |
08-09-2020 | Al-Okhdood | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Birkirkara FC | Balzan FC | - | Ký hợp đồng |
05-01-2022 | Balzan FC | Al-Washm | 0.01M € | Chuyển nhượng tự do |
07-08-2022 | Al-Washm | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
18-07-2023 | Birkirkara FC | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | - | Ký hợp đồng |
16-08-2024 | Al-Yarmouk SC (Kuwait) | Gzira United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Gzira United | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Maltese cup winner | 1 | 22/23 |