STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-07-2015 | Santos FC U20 | SC Corinthians B | - | Ký hợp đồng |
31-01-2016 | SC Corinthians B | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
08-06-2016 | Corinthians Paulista (SP) | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
29-11-2016 | Red Bull Bragantino | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2016 | Corinthians Paulista (SP) | SC Corinthians B | - | Ký hợp đồng |
17-05-2017 | SC Corinthians B | Ponte Preta | - | Ký hợp đồng |
08-01-2018 | Ponte Preta | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
31-03-2018 | Red Bull Brasil (SP) | Ponte Preta | - | Kết thúc cho thuê |
10-04-2018 | Ponte Preta | Oeste FC | - | Cho thuê |
23-08-2018 | Oeste FC | Ponte Preta | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Ponte Preta | Red Bull Brasil (SP) | - | Cho thuê |
31-03-2019 | Red Bull Brasil (SP) | Ponte Preta | - | Kết thúc cho thuê |
23-04-2019 | Ponte Preta | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
15-09-2019 | Red Bull Bragantino | Ponte Preta | - | Kết thúc cho thuê |
18-09-2019 | Ponte Preta | Red Bull Bragantino | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
12-08-2021 | Red Bull Bragantino | Zenit St. Petersburg | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
21-01-2025 | Zenit St. Petersburg | Al-Sadd | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 02:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-03-2025 18:30 | Al Shahaniya | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 02:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-02-2025 13:45 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2025 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-02-2025 15:45 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-02-2025 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-01-2025 15:45 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2024 13:30 | Zenit St. Petersburg | ![]() ![]() | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Russian Super Cup winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
Russian champion | 3 | 24 23 22 |
Russian cup winner | 1 | 24 |
Champions League participant | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Olympic medalist | 1 | 21 |
Footballer of the Year | 1 | 20 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
Campeonato Brasileiro Série B Champioen | 1 | 18/19 |
Brazilian champion | 1 | 15 |