STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | - | Ký hợp đồng |
03-01-2013 | CA Boca Juniors II | Crucero del Norte | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Crucero del Norte | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
04-03-2014 | CA Boca Juniors II | CD Olmedo | - | Ký hợp đồng |
10-01-2015 | CD Olmedo | All Boys | - | Ký hợp đồng |
04-01-2016 | All Boys | Colon de Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Colon de Santa Fe | Palestino | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Palestino | Colon de Santa Fe | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2017 | Colon de Santa Fe | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Panaitolikos Agrinio | Levski Sofia | - | Ký hợp đồng |
11-08-2020 | Levski Sofia | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Panaitolikos Agrinio | AEL Limassol | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | AEL Limassol | Ethnikos Achnas FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Ethnikos Achnas FC | Sabail | - | Ký hợp đồng |
22-08-2023 | Sabail | Ironi Tiberias | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Ironi Tiberias | CD Copiapo S.A. | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 22-03-2025 15:00 | CSD Antofagasta | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 11-02-2025 23:00 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | CSD Antofagasta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 02-02-2025 21:00 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Municipal Iquique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-12-2024 18:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 05-12-2024 17:45 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 30-11-2024 16:00 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-11-2024 15:30 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 02-11-2024 16:00 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 26-10-2024 16:00 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-09-2024 16:30 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu