STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2006 | FC Tulln Youth | SKN St. Polten U18 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2009 | SKN St. Polten U18 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Rapid Vienna (Youth) | First Wien 1894 | - | Cho thuê |
29-06-2012 | First Wien 1894 | Rapid Vienna (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Rapid Vienna (Youth) | St.Polten | - | Cho thuê |
29-06-2013 | St.Polten | Rapid Vienna (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Rapid Vienna (Youth) | St.Polten | - | Ký hợp đồng |
06-01-2015 | St.Polten | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Trenkwalder Admira Wacker | Brentford | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Brentford | Arminia Bielefeld | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Arminia Bielefeld | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Brentford | FC Ingolstadt | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2019 | FC Ingolstadt | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | 1. FC Heidenheim 1846 | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
04-09-2024 | Wolfsberger AC | SV Stripfing Weiden | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 04-04-2025 16:00 | SC Bregenz | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-03-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | Sturm Graz (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-03-2025 17:00 | SV Horn | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-03-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | Lafnitz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 28-02-2025 17:00 | First Wien 1894 | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 21-02-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | SKU Amstetten | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Áo | 31-01-2025 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-12-2024 17:00 | SV Ried | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 29-11-2024 17:00 | SV Stripfing Weiden | ![]() ![]() | Rapid Vienna (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 26-11-2024 17:30 | Austria Lustenau | ![]() ![]() | SV Stripfing Weiden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Austrian Youth league U19 champion | 1 | 08/09 |