STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 30-03-2025 12:00 | RB Leipzig (w) | ![]() ![]() | SC Freiburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 17-03-2025 17:00 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | Eintracht Frankfurt (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 08-03-2025 11:00 | Turbine Potsdam (w) | ![]() ![]() | SC Freiburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 05-03-2025 17:30 | Carl Zeiss Jena (w) | ![]() ![]() | SC Freiburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 15-02-2025 11:00 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | Koln (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 02-02-2025 13:00 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | Hoffenheim (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 26-01-2025 11:00 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | Bayer Leverkusen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 14-12-2024 11:00 | Bayer Leverkusen (w) | ![]() ![]() | SC Freiburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Super League Women winner | 6 | 22/23 21/22 18/19 17/18 15/16 14/15 |
Schweizer Pokal Frauen winner | 5 | 21/22 18/19 17/18 15/16 14/15 |
Super League Women runner-up | 2 | 20/21 16/17 |
Schweizer Pokal Frauen runner-up | 2 | 20/21 16/17 |