STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Pécsi MFC Youth | Pécsi MFC U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Pécsi MFC U17 | Pécsi MFC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Pécsi MFC U19 | Pecsi MFC | - | Ký hợp đồng |
28-01-2013 | Pecsi MFC | Kozarmisleny SE | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Kozarmisleny SE | Pecsi MFC | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2013 | Pecsi MFC | Ferencvarosi TC | - | Ký hợp đồng |
06-01-2017 | Ferencvarosi TC | Legia Warszawa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2018 | Legia Warszawa | Ferencvarosi TC | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Ferencvarosi TC | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2020 | Legia Warszawa | Panathinaikos | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Panathinaikos | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
05-10-2020 | Legia Warszawa | Free player | - | Giải phóng |
19-01-2021 | Free player | Budapest Honved FC | - | Ký hợp đồng |
23-01-2023 | Budapest Honved FC | Mezokovesd Zsory FC | - | Ký hợp đồng |
23-07-2023 | Mezokovesd Zsory FC | Nyiregyhaza | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2025 15:00 | Paksi FC | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 29-03-2025 18:30 | Nyiregyhaza | ![]() ![]() | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-03-2025 16:15 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2025 13:30 | Nyiregyhaza | ![]() ![]() | ETO FC Győr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-02-2025 18:30 | Nyiregyhaza | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 15-02-2025 16:00 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-02-2025 13:30 | Nyiregyhaza | ![]() ![]() | Kecskemeti TE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 02-02-2025 11:45 | Debreceni VSC | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 15-12-2024 14:30 | Nyiregyhaza | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-12-2024 13:45 | Fehérvár FC | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish champion | 3 | 19/20 17/18 16/17 |
Polish cup winner | 1 | 17/18 |
Hungarian cup winner | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
Europa League participant | 1 | 16/17 |
Hungarian champion | 1 | 15/16 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |