STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
11-09-2014 | Fart (w) | Kolbotn (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2021 | Kolbotn (w) | Sandviken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2022 | Sandviken (w) | SK Brann Women | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 20:10 | France Women | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 29-11-2024 19:00 | Northern Ireland (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-09-2024 17:00 | Hammarby (w) | ![]() ![]() | Benfica (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 15:00 | Benfica (w) | ![]() ![]() | SFK 2000 Sarajevo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 07-09-2024 15:00 | Benfica (w) | ![]() ![]() | SFK 2000 Sarajevo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 04-09-2024 15:00 | Benfica (w) | ![]() ![]() | Nordsjaelland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Norway Women | ![]() ![]() | Netherlands Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 28-03-2024 17:45 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | SK Brann Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 20-03-2024 20:00 | SK Brann Women | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Toppserien winner | 2 | 22 21 |
NM Cupen Women winner | 1 | 22 |
NM Cupen Women runner-up | 1 | 21 |