STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | FK Bodø/Glimt Youth | Bodo Glimt | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Bodo Glimt | Rosenborg | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
22-04-2012 | Rosenborg | Fredrikstad | - | Cho thuê |
31-05-2012 | Fredrikstad | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
14-08-2012 | Rosenborg | Bodo Glimt | - | Cho thuê |
30-12-2012 | Bodo Glimt | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
09-08-2014 | Rosenborg | Bodo Glimt | - | Cho thuê |
30-12-2014 | Bodo Glimt | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2014 | Rosenborg | Djurgardens | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
30-03-2017 | Djurgardens | Vålerenga Fotball Elite | - | Ký hợp đồng |
14-03-2018 | Vålerenga Fotball Elite | Tromso IL | - | Ký hợp đồng |
28-03-2022 | Tromso IL | Junkeren | - | Ký hợp đồng |
02-04-2024 | Junkeren | FK Bodø/Glimt II | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Na Uy | 24-04-2023 13:00 | Stromsgodset B | ![]() ![]() | Junkeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu