STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | ASC Xam-Xam | Casa Sports | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Casa Sports | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
28-02-2013 | Sogndal | Brann | 0.95M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2015 | Brann | Başakşehir Futbol Kulübü | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2016 | Başakşehir Futbol Kulübü | Anderlecht | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | Anderlecht | Kayserispor | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Kayserispor | Anderlecht | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2018 | Anderlecht | Bursaspor | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Bursaspor | Ludogorets Razgrad | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2022 | Ludogorets Razgrad | Eyupspor | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
27-03-2023 | Eyupspor | Casa Sports | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Casa Sports | Olympiakos Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Olympiakos Nicosia FC | Omonia Aradippou | - | Ký hợp đồng |
04-02-2025 | Free player | Ajamaat FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 19/20 16/17 15/16 |
Bulgarian champion | 2 | 20/21 19/20 |
Bulgarian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
Belgian champion | 1 | 16/17 |
Africa Cup participant | 1 | 15 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |