STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Bury U18 | Bury | - | Ký hợp đồng |
18-07-2019 | Bury | Brentford FC B | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Brentford FC B | Grimsby Town | - | Cho thuê |
08-04-2021 | Grimsby Town | Brentford FC B | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2022 | Brentford FC B | Dundalk | - | Ký hợp đồng |
13-03-2023 | Dundalk | Southport FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Southport FC | Free player | - | Giải phóng |
25-09-2023 | Free player | Atherton Collieries | - | Ký hợp đồng |
22-11-2023 | Atherton Collieries | Warrington Rylands | - | Ký hợp đồng |
28-01-2025 | Warrington Rylands | Kerry FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 21-09-2024 14:00 | Bradford City | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 17-09-2024 18:30 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 03-09-2024 18:30 | Bradford City | ![]() ![]() | Newcastle U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 27-04-2024 14:00 | Swindon Town | ![]() ![]() | Morecambe | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 20-04-2024 14:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 13-04-2024 14:00 | Stockport County | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 09-04-2024 18:45 | Morecambe | ![]() ![]() | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 06-04-2024 14:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2024 14:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2024 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu