STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Stade d'Abidjan | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
13-07-2015 | Chelsea U23 | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Sint-Truidense | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2016 | Chelsea U23 | Granada CF | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Granada CF | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
27-07-2017 | Chelsea U23 | SK Beveren | - | Cho thuê |
30-05-2018 | SK Beveren | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2018 | Chelsea U23 | Metz | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Metz | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Chelsea U23 | Metz | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2021 | Metz | FC Sochi | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | FC Sochi | FK Makhachkala | - | Cho thuê |
29-06-2025 | FK Makhachkala | FC Sochi | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cúp Nga | 02-10-2024 16:00 | Krylya Sovetov | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 18-09-2024 18:15 | FK Makhachkala | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 27-08-2024 16:30 | Spartak Moscow | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 19-08-2024 17:00 | FK Makhachkala | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-08-2024 12:00 | Lokomotiv Moscow | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-07-2024 17:00 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-07-2024 17:00 | Khimki | ![]() ![]() | FK Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-05-2024 13:30 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 25-04-2024 17:30 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 14-03-2024 12:30 | SKA Khabarovsk | ![]() ![]() | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 19 17 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |