STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-09-2017 | Perth Glory U21 | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Perth Glory | Bentleigh Greens SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Bentleigh Greens SC | Gwelup Croatia SC | - | Ký hợp đồng |
10-11-2020 | Gwelup Croatia SC | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
03-08-2022 | Perth Glory | Newcastle Jets | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Newcastle Jets | Free player | - | Giải phóng |
11-01-2025 | Free player | Galway United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 27-04-2024 07:15 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 19-04-2024 09:45 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 13-04-2024 07:30 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-04-2024 05:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2024 06:30 | Melbourne City | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-02-2024 06:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-02-2024 08:45 | Western United FC | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 27-01-2024 07:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 23-01-2024 08:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 19-01-2024 08:45 | Sydney FC | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |