STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Valencia CF Mestalla | Malaga | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | Malaga | Real Madrid | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
06-08-2022 | Real Madrid | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
20-12-2022 | Sevilla FC | Free player | - | Giải phóng |
25-07-2023 | Free player | Real Betis | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 30-03-2025 19:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Sevilla FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 13:00 | CD Leganes | ![]() ![]() | Real Betis | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 20:00 | Vitoria Guimaraes | ![]() ![]() | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | Real Betis | ![]() ![]() | Vitoria Guimaraes | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 17:30 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Madrid | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 17:30 | Getafe | ![]() ![]() | Real Betis | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-02-2025 17:45 | Real Betis | ![]() ![]() | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-02-2025 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 20:00 | KAA Gent | ![]() ![]() | Real Betis | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 12 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 10/11 |
Champions League Winner | 5 | 21/22 17/18 16/17 15/16 13/14 |
Spanish champion | 3 | 21/22 19/20 16/17 |
Spanish Super Cup winner | 3 | 21/22 19/20 17/18 |
FIFA Club World Cup winner | 4 | 19 18 17 15 |
FIFA Club World Cup participant | 4 | 19 18 17 15 |
World Cup participant | 1 | 18 |
UEFA Supercup Winner | 3 | 17/18 16/17 14/15 |
Spanish cup winner | 1 | 13/14 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Under 21 European Champion | 1 | 13 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
Euro Under-17 participant | 1 | 09 |