STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Free player | Academia Hagi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | - | Ký hợp đồng |
22-08-2011 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
30-07-2013 | FCV Farul Constanta | AS Roma U19 | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2014 | AS Roma U19 | FCV Farul Constanta | - | Cho thuê |
29-06-2015 | FCV Farul Constanta | AS Roma U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | AS Roma U19 | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
07-01-2016 | FCV Farul Constanta | Dunarea Calarasi | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Dunarea Calarasi | FCV Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2019 | FCV Farul Constanta | Fotbal Club FCSB | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
30-07-2021 | Fotbal Club FCSB | CS Universitatea Craiova | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | CS Universitatea Craiova | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Romania | 29-03-2025 12:30 | FC Botosani | ![]() ![]() | Farul Constanta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-03-2025 16:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | ACSM Politehnica Iași | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-03-2025 18:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-03-2025 17:00 | CS Universitatea Craiova | ![]() ![]() | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-02-2025 18:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 15-02-2025 18:00 | FC Dinamo 1948 | ![]() ![]() | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 10-02-2025 15:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | Gloria Buzau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-02-2025 16:00 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | ![]() ![]() | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-02-2025 18:00 | Farul Constanta | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 27-01-2025 18:00 | CFR Cluj | ![]() ![]() | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Romanian cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
Romanian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
Romanian champion | 1 | 16/17 |