STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | SV Werder Bremen U17 | SV Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
17-09-2013 | SV Werder Bremen U19 | E. Frankfurt II | - | Ký hợp đồng |
17-09-2013 | Werder Bremen U19 | Eintracht Frankfurt (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Eintracht Frankfurt (Youth) | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
30-08-2015 | SC Freiburg II | Apollon Smirnis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Apollon Smirnis | AEK Athens | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2021 | AEK Athens | Apollon Limassol FC | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Apollon Limassol FC | AEK Athens | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2022 | AEK Athens | Andorra CF | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Andorra CF | AEK Athens | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | AEK Athens | Andorra CF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
La Liga Royal Spanish Football Federation | 19-01-2025 11:00 | Andorra CF | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-12-2024 19:00 | Andorra CF | ![]() ![]() | FC Cartagena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-06-2024 14:15 | Andorra CF | ![]() ![]() | Racing de Ferrol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-05-2024 16:30 | Real Oviedo | ![]() ![]() | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-05-2024 14:15 | Andorra CF | ![]() ![]() | Albacete Balompié SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-05-2023 14:15 | Andorra CF | ![]() ![]() | Villarreal B | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-05-2023 16:30 | CD Leganes | ![]() ![]() | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-05-2023 14:15 | Andorra CF | ![]() ![]() | Tenerife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-04-2023 12:00 | Andorra CF | ![]() ![]() | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-04-2023 14:15 | Ponferradina | ![]() ![]() | Andorra CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cyprian champion | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
German Under-17 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 10/11 |