STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Everton U18 | Everton U23 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Everton U23 | Northampton Town | - | Cho thuê |
31-01-2014 | Northampton Town | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
26-03-2014 | Everton U23 | Bury | - | Cho thuê |
30-05-2014 | Bury | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
28-08-2014 | Everton U23 | Sheffield Wednesday | - | Cho thuê |
28-10-2014 | Sheffield Wednesday | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
10-11-2014 | Everton U23 | Bury | - | Cho thuê |
01-01-2015 | Bury | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2015 | Everton U23 | Bury | - | Ký hợp đồng |
21-10-2015 | Bury | Carlisle United | - | Cho thuê |
30-05-2016 | Carlisle United | Bury | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Bury | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
21-01-2020 | Carlisle United | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Oldham Athletic | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2021 | Swindon Town | Oldham Athletic | - | Ký hợp đồng |
11-07-2024 | Oldham Athletic | Morecambe | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Morecambe | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-02-2025 19:45 | Newport County | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Fleetwood Town | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 28-01-2025 19:45 | Bradford City | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 18-01-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 11-01-2025 15:00 | Chelsea | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-12-2024 15:00 | Salford City | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 21-12-2024 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 14-12-2024 15:00 | Cheltenham Town | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 19/20 |
European Under-19 participant | 1 | 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 11 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
Top scorer | 1 | 10/11 |