STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Juventa Starachowice U19 | Wisla Krakow (Youth) | - | Ký hợp đồng |
17-07-2018 | Wisla Krakow (Youth) | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Wisla Krakow | Miedz Legnica | - | Ký hợp đồng |
21-02-2023 | Miedz Legnica | LKS Lodz | - | Ký hợp đồng |
05-09-2024 | LKS Lodz | GKS Jastrzebie | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Ba Lan | 08-03-2024 17:00 | KP Calisia Kalisz | ![]() ![]() | LKS Lodz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 23-02-2024 16:00 | Stal Stalowa Wola | ![]() ![]() | LKS Lodz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-11-2023 17:00 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 12-11-2023 11:30 | GKS Jastrzebie | ![]() ![]() | LKS Lodz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 05-11-2023 11:30 | Slask Wroclaw | ![]() ![]() | LKS Lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-10-2023 18:30 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-10-2023 18:00 | Lech Poznan | ![]() ![]() | LKS Lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-09-2023 13:00 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 26-09-2023 16:30 | KP Calisia Kalisz | ![]() ![]() | LKS Lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-09-2023 18:30 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu