STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | AD Guanacasteca | Municipal Grecia Reserves | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Municipal Grecia Reserves | AD Grecia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | AD Grecia | Herediano | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | Herediano | AD Grecia | - | Cho thuê |
30-12-2018 | AD Grecia | Herediano | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2019 | Herediano | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
06-09-2023 | Columbus Crew | Colorado Rapids | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Colorado Rapids | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Deportivo Saprissa | New England Revolution | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 18:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | New York City FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New England Revolution | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | Nashville | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 10-03-2024 22:00 | Santos De Guapiles | ![]() ![]() | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2024 01:15 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 21-02-2024 03:05 | Deportivo Saprissa | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 11-02-2024 00:00 | Municipal Liberia | ![]() ![]() | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 02-02-2024 02:00 | Deportivo Saprissa | ![]() ![]() | AD Grecia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
MLS Cup Champion | 2 | 22/23 19/20 |
Gold Cup participant | 1 | 21 |
Campeones Cup Winner | 1 | 20/21 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |
Best young player | 1 | 19 |