STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Jeunesse Esch U17 | UN Kaerjeng 97 U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | UN Kaerjeng 97 U17 | UN Käerjeng 97 U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | UN Käerjeng 97 U19 | UN Kaerjeng 97 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | UN Kaerjeng 97 | Hostert | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Hostert | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 17:00 | F91 Dudelange | ![]() ![]() | Atletic Club D Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 27-09-2023 18:00 | UNA Strassen | ![]() ![]() | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 17-09-2023 14:00 | US Mondorf-les-Bains | ![]() ![]() | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Luxembourg | 27-08-2023 14:00 | Mondercange | ![]() ![]() | F91 Dudelange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Luxembourgish champion | 1 | 21/22 |