STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Guangzhou City(2011-2023) | Guangzhou City Reserves | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Guangzhou City Reserves | Hunan Billows(2006-2025) | - | Ký hợp đồng |
23-02-2017 | Hunan Billows(2006-2025) | Baoding Rongda FC(2015-2020) | - | Ký hợp đồng |
25-02-2019 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Liaoning Tieren | - | Ký hợp đồng |
30-03-2022 | Liaoning Tieren | Guangxi Pingguo FC | - | Ký hợp đồng |
09-04-2023 | Guangxi Pingguo FC | Dalian K'un City | - | Ký hợp đồng |
20-02-2024 | Dalian K'un City | Jiangxi Lushan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Jiangxi Lushan | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 17-08-2024 11:30 | Jiangxi Lushan | ![]() ![]() | Chongqing Tongliangloong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 21-07-2024 11:30 | Shijiazhuang Gongfu | ![]() ![]() | Jiangxi Lushan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 06-07-2024 11:30 | Jiangxi Lushan | ![]() ![]() | Guangxi Pingguo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 29-06-2024 11:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Jiangxi Lushan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 11-05-2024 07:30 | Jiangxi Lushan | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 20-04-2024 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Jiangxi Lushan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 14-04-2024 07:00 | Dingnan United | ![]() ![]() | Jiangxi Lushan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 05-04-2024 07:30 | Jiangxi Lushan | ![]() ![]() | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 30-03-2024 11:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Jiangxi Lushan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu