STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Free player | Aubervilliers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Aubervilliers | US Orleans II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | US Orleans II | St Pryve St Hilaire | - | Cho thuê |
29-06-2018 | St Pryve St Hilaire | US Orleans II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | US Orleans II | Aubervilliers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Aubervilliers | Paris 13 Atletico | - | Ký hợp đồng |
28-07-2020 | Paris 13 Atletico | Toulon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Toulon | Thonon Evian FC | - | Ký hợp đồng |
10-07-2024 | Thonon Evian FC | Andrezieux | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 24-02-2024 17:00 | Evian Thonon Gaillard | ![]() ![]() | Andrezieux | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 17-02-2024 16:00 | Toulon | ![]() ![]() | Evian Thonon Gaillard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 27-01-2024 17:00 | Evian Thonon Gaillard | ![]() ![]() | Le Puy Foot 43 Auvergne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 13-01-2024 14:00 | Aubagne | ![]() ![]() | Evian Thonon Gaillard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 16-12-2023 17:00 | Evian Thonon Gaillard | ![]() ![]() | GRACES | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 25-11-2023 17:00 | Evian Thonon Gaillard | ![]() ![]() | Toulouse FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 18-11-2023 15:00 | Evian Thonon Gaillard | ![]() ![]() | Aubagne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 11-11-2023 18:00 | CHAMALIERES | ![]() ![]() | Evian Thonon Gaillard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 04-11-2023 17:00 | Evian Thonon Gaillard | ![]() ![]() | Frejus St-Raphael | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 21-10-2023 16:00 | Olympique Ales | ![]() ![]() | Evian Thonon Gaillard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu