STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-02-2020 | Northampton Town U18 | Corby Town | - | Cho thuê |
07-03-2020 | Corby Town | Northampton Town U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Northampton Town U18 | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
15-08-2021 | Northampton Town | Aston Villa U23 | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | Aston Villa U23 | Livingston | - | Cho thuê |
19-05-2022 | Livingston | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2022 | Aston Villa U23 | Crawley Town | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Crawley Town | Aston Villa U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Aston Villa U23 | Free player | - | Giải phóng |
24-02-2024 | Free player | Tabor Sezana | - | Ký hợp đồng |
23-07-2024 | Tabor Sezana | Bellinzona | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Thụy Sĩ | 05-12-2024 19:30 | Bellinzona | ![]() ![]() | St. Gallen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 01-11-2024 18:30 | Schaffhausen | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 19-10-2024 16:00 | Stade Ouchy | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 04-10-2024 18:15 | Bellinzona | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 29-09-2024 12:15 | Vaduz | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-09-2024 18:15 | Bellinzona | ![]() ![]() | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-08-2024 16:00 | Aarau | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-08-2024 18:15 | Neuchatel Xamax | ![]() ![]() | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-08-2024 16:00 | Bellinzona | ![]() ![]() | Etoile Carouge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 26-07-2024 17:30 | Stade Nyonnais | ![]() ![]() | Bellinzona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu