STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Crewe Alexandra U18 | Burnley U18 | - | Ký hợp đồng |
16-11-2018 | Burnley U18 | Kendal Town FC | - | Cho thuê |
16-12-2018 | Kendal Town FC | Burnley U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Burnley U18 | Burnley U23 | - | Ký hợp đồng |
21-01-2021 | Burnley U23 | Barrow | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Barrow | Burnley U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Burnley U23 | Burnley | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Burnley | Bristol Rovers | - | Cho thuê |
12-01-2023 | Bristol Rovers | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2023 | Burnley | Barnsley | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Barnsley | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2023 | Burnley | Coventry City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 28-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Derby County | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 12:30 | Coventry City | ![]() ![]() | Stoke City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 12:30 | Oxford United | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Preston North End | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Coventry City | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:10 | Coventry City | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-02-2025 19:45 | Coventry City | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu