STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
10-04-2018 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Salgueiro AC | - | Cho thuê |
29-08-2018 | Salgueiro AC | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Avaí FC | - | Cho thuê |
15-12-2018 | Avaí FC | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
22-12-2021 | Avaí FC | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Vitoria BA | Ituano SP | - | Ký hợp đồng |
21-01-2024 | Ituano SP | Tombense | - | Ký hợp đồng |
05-01-2025 | Tombense | Figueirense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 02-03-2024 19:30 | Tombense | ![]() ![]() | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 18-02-2024 21:00 | Tombense | ![]() ![]() | CA Patrocinense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-11-2023 20:00 | Avaí FC | ![]() ![]() | Ituano SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-11-2023 22:00 | Ituano SP | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-11-2023 00:30 | Juventude | ![]() ![]() | Ituano SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-10-2023 18:30 | Ituano SP | ![]() ![]() | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-10-2023 23:00 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Ituano SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-09-2023 21:00 | Ituano SP | ![]() ![]() | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 30-08-2023 22:00 | Gremio Novorizontino | ![]() ![]() | Ituano SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-08-2023 00:30 | Sport Club do Recife | ![]() ![]() | Ituano SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu