STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
03-05-2015 | CS Norte América U20 | CS Norte América | - | Ký hợp đồng |
01-02-2016 | CS Norte América | SD Aucas U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | SD Aucas U20 | Sociedad Deportiva Aucas | - | Ký hợp đồng |
22-07-2018 | Sociedad Deportiva Aucas | Willem II | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Willem II | Sociedad Deportiva Aucas | - | Kết thúc cho thuê |
06-08-2019 | Sociedad Deportiva Aucas | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
01-01-2024 | Los Angeles FC | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 29-01-2025 23:15 | Ponte Preta | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 22-01-2025 22:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Ah so Santa SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 27-01-2024 23:00 | Sao Bernardo | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-12-2023 21:00 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 03-12-2023 02:30 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 27-11-2023 02:55 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 06-11-2023 00:50 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-10-2023 00:00 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-10-2023 01:10 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 22/23 19/20 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Supporters Shield Winner | 2 | 21/22 18/19 |
MLS Cup Champion | 1 | 21/22 |
Copa América participant | 1 | 21 |
Best young player | 1 | 20 |
Under-20 South American Championship winner | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |