STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2010 | OÖ U18 | Neuhofen/SVR II | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2011 | Neuhofen/SVR II | Burghausen II | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2013 | Burghausen II | Wacker Burghausen | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2014 | Wacker Burghausen | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
23-01-2015 | Free agent | Wacker Burghausen | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Wacker Burghausen | Unknown | Free | Chuyển nhượng tự do |
19-09-2017 | Free agent | TSV Buchbach | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | TSV Buchbach | TSV 1860 Rosenheim | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá khu vực Đức | 02-11-2024 12:00 | Bayern Munchen (Youth) | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 04-11-2023 13:00 | Wacker Burghausen | ![]() ![]() | FV Illertissen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 27-10-2023 17:00 | Bayern Munchen (Youth) | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 17-10-2023 17:00 | Wacker Burghausen | ![]() ![]() | FC Memmingen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 03-10-2023 12:00 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 15-09-2023 17:00 | Wacker Burghausen | ![]() ![]() | Te Cu Kukuh Atta Seip | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 02-09-2023 12:00 | Eintracht Bamberg | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 25-08-2023 17:00 | TSV Buchbach | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 11-08-2023 16:40 | SpVgg Ansbach | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 29-07-2023 12:00 | FV Illertissen | ![]() ![]() | Wacker Burghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu