STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Feyenoord Fetteh (- 2014) | Vitoria SC Guimaraes U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | - | Ký hợp đồng |
21-07-2015 | Vitoria Guimaraes | Atletico Madrid | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
22-07-2015 | Atletico Madrid | Getafe | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Getafe | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
17-08-2016 | Atletico Madrid | Vitoria Guimaraes | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Vitoria Guimaraes | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2017 | Atletico Madrid | Kasimpasa | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Kasimpasa | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
04-07-2018 | Atletico Madrid | Kayserispor | 0.4M € | Cho thuê |
29-06-2019 | Kayserispor | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2019 | Atletico Madrid | Kayserispor | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
18-08-2020 | Kayserispor | Besiktas JK | 0.45M € | Cho thuê |
29-06-2021 | Besiktas JK | Kayserispor | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2023 | Kayserispor | Al-Tai | - | Ký hợp đồng |
19-08-2024 | Al-Tai | Al-Riyadh | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-04-2025 14:15 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Damac | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-03-2025 19:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-03-2025 19:00 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al-Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2025 17:00 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al-Raed SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-02-2025 17:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-02-2025 13:55 | Al Kholood | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2025 15:15 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2025 15:45 | Al-Ahli SFC | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-01-2025 15:05 | Al-Shabab FC | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2025 15:00 | Al-Riyadh | ![]() ![]() | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish champion | 1 | 20/21 |
Turkish cup winner | 1 | 20/21 |