STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Grimsby Town U18 | Middlesbrough U23 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
13-01-2021 | Middlesbrough U23 | Bradford City | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Bradford City | Middlesbrough U23 | - | Kết thúc cho thuê |
29-07-2021 | Middlesbrough U23 | Kilmarnock | - | Cho thuê |
09-05-2022 | Kilmarnock | Middlesbrough U23 | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2022 | Middlesbrough U23 | Falkirk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Cove Rangers | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Falkirk | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Cove Rangers | Burton Albion | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 05-04-2025 11:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Burton Albion | ![]() ![]() | Leyton Orient | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 12:30 | Stockport County | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Shrewsbury Town | ![]() ![]() | Burton Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Burton Albion | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 20:00 | Wycombe Wanderers | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 15:00 | Lincoln City | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-02-2025 19:45 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Bristol Rovers | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-02-2025 15:00 | Burton Albion | ![]() ![]() | Blackpool | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu