STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Cliftonville FC U18 | Huddersfield Town U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Huddersfield Town U17 | Huddersfield Town B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Huddersfield Town B | Huddersfield Town | - | Ký hợp đồng |
23-08-2023 | Huddersfield Town | Motherwell | - | Cho thuê |
02-01-2024 | Motherwell | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 12:30 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Crawley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Bristol Rovers | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 25-02-2025 19:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-02-2025 15:00 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-02-2025 15:00 | Northampton Town | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 28-01-2025 20:00 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu