STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-02-2019 | 36 Lion FC | DAC Dunajska Streda U19 | - | Cho thuê |
29-06-2019 | DAC Dunajska Streda U19 | 36 Lion FC | - | Kết thúc cho thuê |
09-09-2019 | 36 Lion FC | FK Senica | - | Ký hợp đồng |
17-01-2021 | FK Senica | Caracas FC | - | Ký hợp đồng |
18-09-2022 | Caracas FC | Zamalek SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
06-11-2024 | Zamalek SC | Free player | - | Giải phóng |
25-12-2024 | Free player | Kazma | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 17-08-2024 18:00 | Baladiyat El Mahalla | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 14-08-2024 14:30 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Tala'ea El Gaish | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-08-2024 18:00 | ZED FC | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-08-2024 18:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-07-2024 18:00 | El Mokawloon El Arab | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-05-2024 16:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 12-05-2024 19:00 | Renaissance de Berkane | ![]() ![]() | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 02-05-2024 16:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 28-04-2024 16:00 | Ghana Dream FC | ![]() ![]() | Zamalek SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 21-04-2024 16:00 | Zamalek SC | ![]() ![]() | Ghana Dream FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CAF Confederation Cup winner | 1 | 23/24 |
Top scorer | 1 | 20/21 |