STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-09-2019 | Santos FC U20 | Agua Santa SP Youth | - | Ký hợp đồng |
03-06-2021 | Agua Santa SP Youth | Ituano SP | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Ituano SP | Agua Santa SP Youth | - | Kết thúc cho thuê |
06-04-2022 | Agua Santa SP Youth | Mirassol | - | Cho thuê |
08-10-2022 | Mirassol | Agua Santa SP Youth | - | Kết thúc cho thuê |
14-03-2023 | Agua Santa SP Youth | Centro Sportivo Alagoano | - | Cho thuê |
15-11-2023 | Centro Sportivo Alagoano | Agua Santa SP Youth | - | Kết thúc cho thuê |
16-04-2024 | Agua Santa SP Youth | Vila Nova | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Vila Nova | CRB AL | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-11-2024 00:00 | Vila Nova | ![]() ![]() | Ituano SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-11-2024 21:30 | Vila Nova | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-11-2024 19:30 | Santos | ![]() ![]() | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-10-2024 00:30 | Avaí FC | ![]() ![]() | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-10-2024 00:30 | Vila Nova | ![]() ![]() | Amazonas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2024 19:00 | Vila Nova | ![]() ![]() | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 13-10-2024 21:30 | Goiás EC | ![]() ![]() | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-10-2024 21:00 | Mirassol | ![]() ![]() | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-09-2024 20:00 | Vila Nova | ![]() ![]() | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-09-2024 22:30 | Vila Nova | ![]() ![]() | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu