STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2012 | GAIS Göteborg U19 | GAIS | - | Ký hợp đồng |
30-07-2017 | GAIS | Dalkurd FF | 0.035M € | Chuyển nhượng tự do |
17-01-2020 | Dalkurd FF | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
19-08-2020 | Spartak Trnava | Dalkurd FF | - | Ký hợp đồng |
07-02-2021 | Dalkurd FF | GAIS | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | GAIS | Jonkopings Sodra IF | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | Jonkopings Sodra IF | - | - | Giải phóng |
07-01-2024 | Jonkopings Sodra IF | Utsiktens BK | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 18-02-2024 16:30 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Utsiktens BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 23-08-2023 17:00 | Assyriska United IK | ![]() ![]() | Jonkopings Sodra IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 14-08-2023 17:00 | Orebro | ![]() ![]() | Jonkopings Sodra IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 23-07-2023 11:00 | Utsiktens BK | ![]() ![]() | Jonkopings Sodra IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 27-05-2023 11:00 | Jonkopings Sodra IF | ![]() ![]() | IK Brage | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Thuỵ Điển | 20-05-2023 13:00 | GAIS | ![]() ![]() | Jonkopings Sodra IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu