STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | RasenBallsport Leipzig U17 | 0.65M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | - | Ký hợp đồng |
08-07-2019 | RB Leipzig U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
23-09-2020 | Lyonnais II | Las Rozas CF | - | Cho thuê |
24-01-2021 | Las Rozas CF | Lyonnais II | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2021 | Lyonnais II | Union Langreo | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Union Langreo | Lyonnais II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Lyonnais II | Free player | - | Giải phóng |
23-09-2022 | Free player | GFA Rumilly Vallieres | - | Ký hợp đồng |
31-07-2023 | GFA Rumilly Vallieres | Chenois | - | Ký hợp đồng |
16-07-2024 | Chenois | LaLouviere | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | LaLouviere | Free player | - | Giải phóng |
13-02-2025 | Free player | SC Lokeren-Temse | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 30-03-2025 11:30 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2025 19:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 10-03-2025 02:15 | RWD Molenbeek | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 02-03-2025 12:30 | Genk U23 | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-02-2025 19:00 | SC Lokeren-Temse | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 16-02-2025 15:00 | Francs Borains | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 01-12-2024 15:00 | KAS Eupen | ![]() ![]() | LaLouviere | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng Hai Bỉ | 10-11-2024 12:30 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | LaLouviere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 14:00 | Madagascar | ![]() ![]() | Gambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 29-09-2024 17:15 | LaLouviere | ![]() ![]() | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu