STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Forest Green Rovers U18 | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
29-07-2021 | Forest Green Rovers | Chippenham Town | - | Cho thuê |
30-08-2021 | Chippenham Town | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
11-02-2022 | Forest Green Rovers | Weymouth | - | Cho thuê |
10-03-2022 | Weymouth | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
01-02-2023 | Forest Green Rovers | Scunthorpe United | - | Cho thuê |
08-03-2023 | Scunthorpe United | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 29-03-2025 12:30 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | AFC Fylde | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Halifax Town | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 01-03-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Maidenhead United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-02-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Eastleigh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-02-2025 19:45 | Dagenham Redbridge | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 21-01-2025 19:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Blackburn Rovers U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-01-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 14-01-2025 19:45 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu