STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | SV Triborgh | Willem II/RKC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Willem II/RKC U19 | TSV LONGA | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | TSV LONGA | SV Oss 20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | SV Oss 20 | VV UNA Veldhoven | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | VV UNA Veldhoven | FC Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
05-08-2015 | FC Eindhoven | VVV Venlo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | VVV Venlo | Free player | - | Giải phóng |
10-10-2018 | Free player | Almere City FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Almere City FC | Free player | - | Giải phóng |
14-10-2020 | Free player | VVV Venlo | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | VVV Venlo | Free player | - | Giải phóng |
30-01-2022 | Free player | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Den Bosch | ACSM Politehnica Iași | - | Ký hợp đồng |
16-11-2022 | ACSM Politehnica Iași | Free player | - | Giải phóng |
16-01-2023 | Free player | De Treffers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | De Treffers | DVS 33 Ermelo | - | Ký hợp đồng |
08-01-2025 | DVS 33 Ermelo | VV Unicum Lelystad | - | Cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 25-05-2024 13:30 | De Treffers | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-05-2024 13:30 | Kozakken Boys | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-05-2024 16:00 | De Treffers | ![]() ![]() | Noordwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 04-05-2024 13:30 | Almere City Youth | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 20-04-2024 16:00 | De Treffers | ![]() ![]() | FC Lisse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 13-04-2024 12:30 | HHC Hardenberg | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-02-2024 14:00 | Rijnsburgse Boys | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-02-2024 17:00 | De Treffers | ![]() ![]() | Scheveningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-01-2024 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 13-01-2024 14:00 | Quick Boys | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Romanian 2nd Division Champion | 1 | 22/23 |
Dutch Second League champion | 1 | 17 |