STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Grom Plewiska | GKS Dopiewo | - | Ký hợp đồng |
01-01-2012 | Grom Plewiska | GKS Dopiewo | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2012 | GKS Dopiewo | Grom Plewiska | - | Ký hợp đồng |
01-07-2012 | GKS Dopiewo | Grom Plewiska | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2013 | Grom Plewiska | Lech II Poznan | - | Ký hợp đồng |
01-01-2014 | Grom Plewiska | Lech Poznan II | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2015 | Lech II Poznan | Bytovia Bytow | - | Ký hợp đồng |
15-07-2015 | Lech Poznan II | Bytovia Bytow | Free | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2017 | Bytovia Bytow | Olimpia Grudziadz | - | Ký hợp đồng |
19-07-2017 | Bytovia Bytow | Olimpia Grudziadz | Free | Chuyển nhượng tự do |
30-05-2018 | Olimpia Grudziadz | Without Club | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | Olimpia Grudziadz | Sandecja Nowy Sacz | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | Olimpia Grudziadz | Sandecja Nowy Sacz | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2020 | Sandecja Nowy Sacz | Chojniczanka Chojnice | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Chojniczanka Chojnice | Wisla Pulawy | - | Ký hợp đồng |
01-07-2024 | Wisla Pulawy | Rekord Bielsko | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu