STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | FC Arges Pitesti U19 | Sporting Pitesti | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Sporting Pitesti | CS Atletic Bradu (- 2019) | - | Cho thuê |
29-06-2015 | CS Atletic Bradu (- 2019) | Sporting Pitesti | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Sporting Pitesti | CS Balotesti | - | Ký hợp đồng |
18-02-2016 | CS Balotesti | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | - | Ký hợp đồng |
31-07-2016 | Free player | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Arges | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 2 Romania | 30-09-2023 09:00 | Arges | ![]() ![]() | Selimbar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 2 Romania | 18-09-2023 13:15 | Arges | ![]() ![]() | Unirea Dej | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 2 Romania | 26-08-2023 08:00 | Arges | ![]() ![]() | Chindia Targoviste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-06-2023 18:00 | Arges | ![]() ![]() | FC Dinamo 1948 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 29-05-2023 17:00 | FC Dinamo 1948 | ![]() ![]() | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-05-2023 17:00 | Arges | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 29-04-2023 11:30 | CS Mioveni | ![]() ![]() | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-04-2023 12:00 | Hermannstadt | ![]() ![]() | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu