STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | AS Monaco Youth | Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
29-07-2019 | Monaco U19 | Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Monaco U21 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
13-08-2021 | AS Monaco | VfB Stuttgart | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-04-2025 18:45 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 29-03-2025 17:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 16-03-2025 18:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | Holstein Kiel | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 28-02-2025 19:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 23-02-2025 18:30 | TSG Hoffenheim | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 14:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-02-2025 14:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 04-02-2025 19:45 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 14:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 24 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
Euro Under-17 participant | 1 | 19 |