STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2017 | Hui Wen High School | University of Taipei | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | University of Taipei | Tainan City Taiwan Steel | - | Ký hợp đồng |
21-08-2019 | Tainan City Taiwan Steel | Taipei Dragons | - | Ký hợp đồng |
31-10-2021 | Taipei Dragons | University of Taipei | - | Ký hợp đồng |
31-03-2022 | University of Taipei | Taipei Dragons | - | Ký hợp đồng |
29-02-2024 | Taipei Dragons | Athletic Club Taipei | - | Ký hợp đồng |
04-08-2024 | Athletic Club Taipei | Cronenberger SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Cronenberger SC | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 26-03-2024 14:00 | Kyrgyzstan | ![]() ![]() | Chinese Taipei | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 21-03-2024 08:00 | Chinese Taipei | ![]() ![]() | Kyrgyzstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 16-11-2023 15:00 | Oman | ![]() ![]() | Chinese Taipei | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu