STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Malta | 10-02-2024 13:00 | Hibernians FC | ![]() ![]() | Floriana F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-05-2023 10:00 | FC Lviv | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-05-2023 11:00 | FC Lviv | ![]() ![]() | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-04-2023 10:00 | Veres | ![]() ![]() | FC Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-04-2023 10:00 | FC Lviv | ![]() ![]() | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu