STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | FC Nomme United Youth | FC Nomme United U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | FC Nomme United U17 | FC Nomme United | - | Ký hợp đồng |
15-01-2022 | FC Nomme United | Paide Linnameeskond | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 19:45 | Israel | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 05-09-2024 18:45 | Estonia | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 16:30 | Paide Linnameeskond | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 19:00 | Stjarnan Gardabaer | ![]() ![]() | Paide Linnameeskond | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 16:30 | Paide Linnameeskond | ![]() ![]() | Bala Town F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 18:00 | Bala Town F.C. | ![]() ![]() | Paide Linnameeskond | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Baltic | 11-06-2024 16:00 | Lithuania | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Baltic | 08-06-2024 16:00 | Estonia | ![]() ![]() | Faroe Islands | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 12-01-2024 18:00 | Sweden | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Estonia | 11-11-2023 12:00 | Paide Linnameeskond | ![]() ![]() | Levadia Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Estonian Super Cup winner | 1 | 23 |
Estonian cup winner | 1 | 22 |
Top scorer | 1 | 20/21 |
Estonian third tier champion | 1 | 18/19 |