STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Girona U19 | CF Peralada | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | CF Peralada | Girona FC B | - | Ký hợp đồng |
29-01-2020 | Girona FC B | UA Horta | - | Cho thuê |
29-06-2020 | UA Horta | Girona FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | Girona FC B | CD Mirandés B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | CD Mirandés B | SCR Penya Deportiva | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | SCR Penya Deportiva | Terrassa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RFEF Tây Ban Nha | 03-03-2024 18:00 | Terrassa | ![]() ![]() | SE Penya Independent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 25-02-2024 11:00 | Andratx | ![]() ![]() | Terrassa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 18-02-2024 16:00 | Terrassa | ![]() ![]() | Sant Andreu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 04-02-2024 11:00 | Terrassa | ![]() ![]() | Formentera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 28-01-2024 17:00 | RCD Espanyol B | ![]() ![]() | Terrassa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 14-01-2024 16:00 | CF Badalona | ![]() ![]() | Terrassa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2024 11:00 | SCR Penya Deportiva | ![]() ![]() | Terrassa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 09-12-2023 16:15 | Atletico Saguntino | ![]() ![]() | Terrassa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 06-12-2023 15:00 | Terrassa | ![]() ![]() | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 02-12-2023 17:00 | Terrassa | ![]() ![]() | UD Alzira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu